
Žan Medved là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Nyiregyhaza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 234 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 50% | 45% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/34 (50%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/48 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/6 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 1-5 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/4 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | H 1-1 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/6 | 0 | 3/6 | — | 6,89 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 5/12 | — | 6,45 |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 6/12 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 31/12/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/03/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/03/2026 | 26 | 225 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/09/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực53