
Vane Jovanov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Nyiregyhaza.
Tiểu sử Vane Jovanov
Vane Jovanov là hậu vệ 27 tuổi, quốc tịch North Macedonia, thi đấu cho Nyiregyhaza và sinh ngày 28/12/1998. Với chiều cao 177 cm, cân nặng 72 kg và chân phải thuận, Jovanov trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Hungary có 10 trận, 786 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,18. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ NK Varteks Varazdin sang Nyiregyhaza, ngày 01/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
808Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 808 | 0 | 0 | 1 | 9 | 0 | 69% | 56% | 2 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/229 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/54 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/38 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/93 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/23 | 1 | 8/12 | — | 6,04 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 5/10 | — | 5,23 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 3 | 7/14 | V | 6,00 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 2-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/3 | — | 5,87 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/42 | 3 | 7/9 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/33 | 1 | 5/10 | — | 5,81 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 3/8 | V | 6,18 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 5/7 | — | 6,73 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 2/5 | — | 6,16 |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 6 | 10/16 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/05/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/05/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/05/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/05/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | NK Varteks Varazdin | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Bregalnica Stip | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pobeda Prilep | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Kamenica Sasa | Pobeda Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | FC Vardar Skopje | Kamenica Sasa | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2022 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Bregalnica Stip | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AP Brera Youth | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh55
- Thể lực36