
Grace Jale là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 33% | 0 | 0 | 6,40 |
| Vòng loại World Cup | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 248 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/38 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại World Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 248 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/38 | 2 | 3/9 | — | 6,40 |
| 12/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/2 | — | 5,52 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Maroc (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 3 | 4/7 | — | 6,75 |
| 16/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 47/63 | 5 | 9/11 | — | 6,76 |
| 10/05/2026 | Australia W-League | vs Brisbane Roar (nữ) | T 1-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/49 | 4 | 16/24 | — | 6,96 |
| 03/05/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/41 | 5 | 7/10 | — | 6,72 |
| 03/04/2026 | Australia W-League | @ Adelaide United (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/35 | 4 | 5/9 | — | 6,66 |
| 29/03/2026 | Australia W-League | vs WS Wanderers (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/59 | 2 | 8/13 | — | 6,68 |
| 25/03/2026 | Australia W-League | @ Central Coast Mariners (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 38/55 | 3 | 4/7 | — | 6,03 |
| 20/03/2026 | Australia W-League | @ Sydney FC (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/45 | 3 | 6/8 | — | 6,26 |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực52