Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabi Rennie

Eskilstuna United (nữ)Tiền đạoNZL
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Gabi Rennie là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Eskilstuna United (nữ).

Tiểu sử Gabi Rennie

Gabi Rennie là tiền đạo của Eskilstuna United (nữ), mang quốc tịch New Zealand và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 62 kg, sinh ngày 07/07/2001. Tại giải Sweden Damallsvenskan, cầu thủ có 20 trận và 1 bàn thắng. Mùa hiện tại ghi nhận 309 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
17Đá chính
309Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Damallsvenskan2026—211730910100——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Damallsvenskan · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 309 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabi Rennie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Maroc (nữ)H 0-075001008/1013/10—6,13

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy75
  • Sức mạnh30
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com