Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manaia Elliott

21Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Manaia Elliott là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Australia W-League2026-2027—11670001059%66%006,60
Vòng loại World Cup2025-2026—3219620000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/27 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 196 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manaia Elliott · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Australia W-Leaguevs Melbourne City (nữ)B 1-2670010016/2736/9—6,60
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Maroc (nữ)H 0-061001006/1002/6—5,98
16/05/2026Australia W-League@ Melbourne City (nữ)B 1-3650010111/1711/3—6,30
10/05/2026Australia W-Leaguevs Brisbane Roar (nữ)T 1-01200021113/3158/13—7,04
03/05/2026Australia W-League@ Brisbane Roar (nữ)B 1-290010018/2314/9—6,08
03/04/2026Australia W-League@ Adelaide United (nữ)T 2-0900111214/2411/3V6,56
29/03/2026Australia W-Leaguevs WS Wanderers (nữ)B 0-155000008/1413/6—6,55
25/03/2026Australia W-League@ Central Coast Mariners (nữ)B 1-2900042225/3513/11—6,51
20/03/2026Australia W-League@ Sydney FC (nữ)T 3-1780110425/3136/10—7,58

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy43
  • Sức mạnh45
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com