
Claudia Bunge là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Melbourne Victory (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
323Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
323Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 100% | 0 | 0 | 6,80 |
| Vòng loại World Cup | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 256 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/37 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại World Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 256 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/04/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ WS Wanderers (nữ) | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 12/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 2/3 | — | 6,00 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Maroc (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/69 | 1 | 3/5 | V | 5,87 |
| 09/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 75/83 | 0 | 2/3 | V | 6,92 |
| 02/05/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/56 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/27 | 1 | 1/1 | — | 6,25 |
| 03/04/2026 | Australia W-League | @ Perth Glory (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/24 | 0 | 0/2 | — | 7,12 |
| 28/03/2026 | Australia W-League | @ Sydney FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/70 | 1 | 2/6 | V | 5,81 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực52