
Michaela Foster là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Durham Wildcats LFC (nữ).
Tiểu sử Michaela Foster
Durham Wildcats LFC (nữ) có hậu vệ Michaela Foster, người New Zealand, sinh ngày 09/01/1999 và đang 28 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 66 kg và mang quốc tịch NZL. Ở Vòng loại World Cup, cầu thủ có 4 trận ra sân, ghi 1 bàn thắng và góp 2 kiến tạo. Cầu thủ thi đấu ở vị trí hậu vệ và được ghi nhận trong nhóm nữ của câu lạc bộ này.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
259Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup | 2025-2026 | — | 4 | 3 | 259 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 259 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/04/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Maroc (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Newcastle (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/33 | 1 | 2/5 | — | 7,50 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sheffield United (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/40 | 2 | 8/13 | — | 6,70 |
| 05/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 17/30 | 2 | 7/15 | — | 6,50 |
| 29/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Nottingham Forest (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/41 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 22/03/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/42 | 1 | 3/10 | — | 6,80 |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực39