
Katie Kitching là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Sunderland (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
567Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 435 | 2 | 0 | 2 | 18 | 5 | 72% | 43% | 0 | 0 | 7,28 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 132 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 3,10 |
| Vòng loại World Cup | — | — | 4 | 3 | 240 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/137 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 12/36 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup · 4 trận ra sân, 240 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Newcastle (nữ) | T 1-0 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 3-1 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 20/29 | 3 | 3/6 | — | 8,40 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Watford (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 25/39 | 3 | 5/11 | — | 7,60 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Liverpool (nữ) | B 2-4 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 2/8 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Burnley (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 24/31 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 19/23 | 1 | 5/9 | — | 8,00 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Maroc (nữ) | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 2 | 4/8 | — | 6,39 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Ipswich Town (nữ) | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | B 1-2 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực32