Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hannah Blake

Glasgow Rangers (nữ)Tiền đạoNZL
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hannah Blake là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Glasgow Rangers (nữ).

Tiểu sử Hannah Blake

Hannah Blake là tiền đạo của Glasgow Rangers (nữ), quốc tịch New Zealand, 26 tuổi và cao 171 cm. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận với 743 phút, ghi 6 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,11. Tại Scottish Women's Premier League, cầu thủ ghi 2 bàn sau 6 trận; ở Cúp C1 châu Âu (nữ) và UEFA EL W, mỗi giải có 2 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—833132008288%60%006,76
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2215800000——006,08
UEFA EL W2026-2027—2213500000——00—
Vòng loại World Cup——3221440100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/163 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup · 3 trận ra sân, 214 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hannah Blake · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Scottish Women's Premier League@ Glasgow City (nữ)T 2-1590000020/2422/2—6,33
18/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Hibernian (nữ)T 4-218000008/100——6,55
04/10/2026Scottish Women's Premier League@ Partick Thistle (nữ)T 1-014000006/601/3—6,50
01/10/2026UEFA EL Wvs Hammarby (nữ)B 0-39000000—0———
27/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Celtic (nữ)T 5-2321021010/1402/3—7,74
24/09/2026UEFA EL W@ Hammarby (nữ)B 0-24500000—0———
20/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Aberdeen (nữ)T 3-1280010017/1811/3—6,56
06/09/2026Scottish Women's Premier League@ Motherwell (nữ)T 3-0611031033/3513/5—7,81
30/08/2026Scottish Women's Premier League@ Hearts (nữ)T 3-0310000013/1411/3—6,49
23/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Spartans (nữ)T 7-0dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com