
New Zealand (nữ)
New ZealandHLV Michael Mayne
Phong độ: HBTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Victoria Esson | Thủ môn | 35 |
| 21 | Alina Santos | Thủ môn | 23 |
| 23 | Maddie Iro | Thủ môn | 21 |
| 3 | Claudia Bunge | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Mackenzie Barry | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Meikayla Moore | Hậu vệ | 30 |
| 7 | Michaela Foster | Hậu vệ | 28 |
| 13 | Rebekah Stott | Hậu vệ | 33 |
| 14 | E. Pijnenburg | Hậu vệ | 22 |
| 16 | Suya Haering | Hậu vệ | 21 |
| 19 | Elizabeth Anton | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Manaia Elliott | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Maya Hahn | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Katie Kitching | Tiền vệ | 28 |
| 12 | Grace Wisnewski | Tiền vệ | 24 |
| 17 | Charlotte Lancaster | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Pia Vlok | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Emily Clegg | Tiền đạo | 21 |
| 10 | Indiah-Paige Riley | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Kelli Brown | Tiền đạo | 26 |
| 15 | Deven Jackson | Tiền đạo | 28 |
| 18 | Grace Jale | Tiền đạo | 27 |
| 22 | Hannah Blake | Tiền đạo | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- New Zealand (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất New Zealand (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 09/06/2026 hòa Maroc (nữ) 0-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình New Zealand (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình New Zealand (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,5.
- Ai là HLV và sân nhà của New Zealand (nữ)?
- HLV trưởng là Michael Mayne (NZL, 42 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).