Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kate Taylor

Madrid CFF (nữ)Hậu vệNZL
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kate Taylor là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—665401003182%57%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
275/335 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/60 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
10
Phá bóng
39
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kate Taylor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)@ Atletico de Madrid (nữ)B 0-4900020034/4012/7V5,97
03/10/2026La Liga (nữ)vs Athletic Club (nữ)H 2-2900000040/4711/2—6,71
26/09/2026La Liga (nữ)vs CD Alaves (nữ)T 1-0900000038/5016/10—6,66
12/09/2026La Liga (nữ)vs Sevilla FC (nữ)T 1-0900000026/4112/2—6,11
05/09/2026La Liga (nữ)@ Valencia FCF (nữ)T 3-1900000080/8811/1—6,73
30/08/2026La Liga (nữ)vs Granada CF (nữ)T 3-1901011057/6923/4—7,69
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Maroc (nữ)H 0-0900000041/5011/5—6,45
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 1-0900010074/8122/3—7,54
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 1-2800010033/3914/5—6,42
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-424000005/60——5,73

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com