
Rebekah Stott là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Melbourne City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
282Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 0% | 0 | 0 | 6,40 |
| Vòng loại World Cup | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 237 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại World Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 237 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Australia W-League | @ Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 12/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 5 | 7/8 | — | 5,86 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Maroc (nữ) | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 4/9 | — | 6,99 |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/53 | 1 | 3/5 | — | 5,92 |
| 16/05/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 1/3 | — | 6,76 |
| 09/05/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 0 | 2/3 | — | 7,18 |
| 02/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne Victory (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 1/1 | — | 7,07 |
| 05/04/2026 | Australia W-League | @ Newcastle Jets (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/67 | 2 | 2/3 | V | 6,71 |
| 29/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Nasaf Qarshi (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/68 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 22/03/2026 | Australia W-League | @ WS Wanderers (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 2 | 2/2 | — | 6,66 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh69
- Thể lực52