
Mackenzie Barry là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix (nữ).
Tiểu sử Mackenzie Barry
Mackenzie Barry là hậu vệ của Wellington Phoenix (nữ), mang quốc tịch New Zealand, 26 tuổi, cao 171 cm và nặng 66 kg. Mackenzie Barry có 2 trận ra sân tại Vòng loại World Cup. Cầu thủ này sinh ngày 11/04/2001.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 75% | 0 | 0 | 6,50 |
| Vòng loại World Cup | — | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/36 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại World Cup · 2 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/03/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Maroc (nữ) | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,63 |
| 16/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/34 | 2 | 4/4 | — | 7,03 |
| 10/05/2026 | Australia W-League | vs Brisbane Roar (nữ) | T 1-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/56 | 2 | 11/12 | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 4 | 5/6 | — | 6,40 |
| 03/04/2026 | Australia W-League | @ Adelaide United (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 5 | 5/9 | — | 7,39 |
| 29/03/2026 | Australia W-League | vs WS Wanderers (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 3 | 4/6 | — | 7,21 |
| 25/03/2026 | Australia W-League | @ Central Coast Mariners (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/51 | 5 | 8/12 | — | 6,34 |
| 20/03/2026 | Australia W-League | @ Sydney FC (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 3 | 4/4 | — | 7,19 |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy38
- Sức mạnh70
- Thể lực47