- Phạt góc1 – 6
- Thẻ vàng2 – 4
Sân Stadium Livyi Bereh, Kyiv · Trọng tài: Dmytro Kubryak · Nhiều mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
Metalist 1925 Kharkiv thắng FC Livyi Bereh 2-1 trên sân nhà Stadium Livyi Bereh.
Metalist 1925 Kharkiv vs FC Livyi Bereh 2-1 — Ngoại hạng Ukraine 19/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
3'
0 - 1 ⚽ Vikentii Voloshyn - 12' 🟨 O. Kryvoruchko
-
⚽ Baton Zabergjakiến tạo: Ivan Kalyuzhny
36'
1 - 1 - 43' 🟨 Wendell Florencio Brito
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Séverin Tatolnathay Ilya Kvasnytsya
- 🔁 Oleksandr Yatsykthay Carlos Paraco 54'
- 58' 🟨 O. Sokolov
- 62' 🟨 Artem Chelyadin
-
⚽ Ramik Gadzhievkiến tạo: Ilya Krupskyi
63'
2 - 1 - 🟨 Volodymyr Salyuk 68'
- 🔁 Ermir Rashicathay Peter Itodo 70'
- 72' 🔁 Pape Malick Fallthay Artem Chelyadin
- 🔁 Oleksandr Martynyukthay Baton Zabergja 81'
- 🔁 Igor Kogutthay Ramik Gadzhiev 81'
- 🟨 Ivan Kalyuzhny 82'
- 88' 🔁 Nicholas Osei Bonsuthay Vikentii Voloshyn
- 88' 🔁 Dmytro Shastalthay Wendell Florencio Brito
- 88' 🔁 Evgen Banadathay O. Kryvoruchko
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 6Sút trúng đích3
- 2Sút không trúng đích3
- 8Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc6
- 37Tấn công nguy hiểm43
- 49Tấn công49
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Metalist 1925 Kharkiv kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Metalist 1925 Kharkiv ép sân · cột hướng xuống: FC Livyi Bereh ép sân. Metalist 1925 Kharkiv kiểm soát thế trận 42% thời gian, FC Livyi Bereh 39%.
Metalist 1925 KharkivFC Livyi Bereh| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Metalist 1925 Kharkiv · HLV Mladen Bartulovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Heorhiy Yermakov | Thủ môn | 6.1 |
| 13 | Volodymyr Salyuk | Hậu vệ | 6.25 |
| 27 | Ilya Krupskyi | Hậu vệ | 6.5 |
| 29 | Artem Hennadiiovych Smoliakov | Hậu vệ | 6.3 |
| 31 | Artem Shabanov | Hậu vệ | 6.3 |
| 5 | Ivan Kalyuzhny © | Tiền vệ | 6.45 |
| 7 | Baton Zabergja | Tiền vệ | 7.35 |
| 10 | Carlos Paraco | Tiền vệ | 6.05 |
| 14 | Ramik Gadzhiev | Tiền vệ | 7.35 |
| 18 | Yevgen Pavlyuk | Tiền vệ | 6.25 |
| 98 | Peter Itodo | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Igor Kogut | Tiền vệ |
| 19 | Ermir Rashica | Tiền vệ |
| 11 | Sebastian Alejandro Castillo Perez | Tiền vệ |
| 8 | Oleksandr Yatsyk | Tiền vệ |
| 37 | Valeriy Dubko | Hậu vệ |
| 24 | Oleksandr Martynyuk | Hậu vệ |
| 30 | Danylo Varakuta | Thủ môn |
| 23 | Yaroslav Protsenko | Thủ môn |
| 64 | Dmytro Pushkalov | Hậu vệ |
| 70 | Ivan Bagriy | Tiền đạo |
| 9 | Denys Antyukh | Tiền vệ |
FC Livyi Bereh · HLV Oleksandr Ryabokon
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Roman Zhmurko | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | O. Sokolov | Hậu vệ | 5.75 |
| 4 | Valeriy Bondarenko | Hậu vệ | 5.7 |
| 6 | Sidney Silva Santos | Hậu vệ | 6.1 |
| 97 | Andriy Yakimiv © | Hậu vệ | 6.5 |
| 8 | O. Kryvoruchko | Tiền vệ | 5.5 |
| 11 | Ilya Kvasnytsya | Tiền vệ | 6.0 |
| 15 | Vikentii Voloshyn | Tiền vệ | 7.1 |
| 17 | Nazariy Vorobchak | Tiền vệ | 5.9 |
| 38 | Artem Chelyadin | Tiền vệ | 5.8 |
| 9 | Wendell Florencio Brito | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Ivan Kotukha | Hậu vệ |
| 20 | Pape Malick Fall | Tiền đạo |
| 13 | Illia Kovalenko | Hậu vệ |
| 14 | Séverin Tatolna | Hậu vệ |
| 44 | Evgen Banada | Hậu vệ |
| 90 | Nicholas Osei Bonsu | Hậu vệ |
| 25 | Sergii Kosovskyi | Tiền vệ |
| 7 | Dmytro Shastal | Tiền vệ |
| 37 | Roman Heresh | Tiền đạo |
| 74 | Denys Ignatenko | Thủ môn |
| 21 | N. Voloshyn | Tiền đạo |
| 27 | Ernest·Astakhov | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Metalist 1925 Kharkiv | Dmitro Kravchenko | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.00 | 51 | 151.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 6.5 | 2.10 | 1.66 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | INT CF | FC Livyi Bereh – Metalist 1925 Kharkiv | 2–1 |
| 01/06/2025 | UKR First League | Metalist 1925 Kharkiv – FC Livyi Bereh | 1–0 |
| 29/05/2025 | UKR First League | FC Livyi Bereh – Metalist 1925 Kharkiv | 0–1 |
| 22/01/2025 | INT CF | FC Livyi Bereh – Metalist 1925 Kharkiv | 3–0 |
| 26/07/2024 | UKR First League | FC Livyi Bereh – Metalist 1925 Kharkiv | 1–1 |
Phong độ gần đây
Metalist 1925 Kharkiv
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | UKR Premier League | Chornomorets Odesa – Metalist 1925 Kharkiv | 1–2 | T |
| 19/09/2026 | UKR Premier League | Metalist 1925 Kharkiv – FC Bukovyna Chernivtsi | 2–0 | T |
| 16/09/2026 | UKR Cup | Prykarpattya Ivano Frankivsk – Metalist 1925 Kharkiv | 0–2 | T |
| 05/09/2026 | UKR Premier League | Metalist 1925 Kharkiv – Obolon Kyiv | 5–0 | T |
| 31/08/2026 | UKR Premier League | Zorya – Metalist 1925 Kharkiv | 0–3 | T |
FC Livyi Bereh
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | UKR Premier League | FC Livyi Bereh – Zorya | 1–3 | B |
| 19/09/2026 | UKR Premier League | FK Epitsentr Dunayivtsi – FC Livyi Bereh | 0–2 | T |
| 13/09/2026 | UKR Premier League | FC Livyi Bereh – Polissya Zhytomyr | 0–1 | B |
| 13/09/2026 | UKR Premier League | Polissya Zhytomyr – FC Livyi Bereh | 1–0 | B |
| 09/09/2026 | UKR Cup | Ahrobiznes Volochysk – FC Livyi Bereh | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Metalist 1925 Kharkiv vs FC Livyi Bereh đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Metalist 1925 Kharkiv vs FC Livyi Bereh thuộc Ngoại hạng Ukraine, Vòng 9 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadium Livyi Bereh (Kyiv).
- Kết quả Metalist 1925 Kharkiv vs FC Livyi Bereh là bao nhiêu?
- Metalist 1925 Kharkiv thắng FC Livyi Bereh 2-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Metalist 1925 Kharkiv vs FC Livyi Bereh gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Metalist 1925 Kharkiv thắng 2, hòa 1, FC Livyi Bereh thắng 2. Lần gần nhất ngày 02/08/2026 (INT CF) FC Livyi Bereh 2-1 Metalist 1925 Kharkiv.
- Phong độ Metalist 1925 Kharkiv và FC Livyi Bereh trước trận?
- Metalist 1925 Kharkiv: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); FC Livyi Bereh: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLDD).
- Đội hình xuất phát Metalist 1925 Kharkiv vs FC Livyi Bereh?
- Metalist 1925 Kharkiv ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FC Livyi Bereh dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

