- Phạt góc5 – 8
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Stadium Livyi Bereh, Kyiv · Trọng tài: Mikola Balakin · Có mây, mưa nhẹ 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.15 / 1.67 · đã đóng kèo
Zorya thắng 3-1 ngay trên sân của FC Livyi Bereh.
FC Livyi Bereh vs Zorya 1-3 — Ngoại hạng Ukraine 12/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
34'
0 - 1 ⚽ Ivan Nesterenko - 40' 🟨 Jordan
-
46+1'
0 - 2 ⚽ Artem Machelyukkiến tạo: S. Bah - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Wendell Florencio Britothay Pape Malick Fall 45'
- 🔁 Diegothay Vikentii Voloshyn 45'
- 64' 🔁 Igor Gorbachthay Domagoj Jelavić
- 🔁 Artem Chelyadinthay Evgen Banada 67'
-
69'
0 - 3 ⚽ Igor Gorbachkiến tạo: Kyrylo Dryshlyuk -
⚽ Wendell Florencio Britokiến tạo: Artem Chelyadin
73'
1 - 3 - 🔁 Roman Hereshthay Dmytro Shastal 74'
- 78' 🔁 Vladlen Yurchenkothay S. Bah
- 78' 🔁 Jakov Basicthay Kyrylo Dryshlyuk
- 🔁 Ilya Kvasnytsyathay Nazariy Vorobchak 88'
- 88' 🔁 Anton Glushchenkothay Ivan Nesterenko
- 88' 🔁 Gabriel Eskinjathay Igor Perduta
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 4Sút trúng đích14
- 6Sút không trúng đích7
- 10Sút trong vòng cấm21
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc8
- 32Tấn công nguy hiểm48
- 86Tấn công86
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Zorya kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Livyi Bereh ép sân · cột hướng xuống: Zorya ép sân. FC Livyi Bereh kiểm soát thế trận 39% thời gian, Zorya 57%.
FC Livyi BerehZorya| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
FC Livyi Bereh · HLV Oleksandr Ryabokon
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Roman Zhmurko | Thủ môn | 5.7 |
| 2 | O. Sokolov | Hậu vệ | 5.9 |
| 6 | Sidney Silva Santos | Hậu vệ | 6.0 |
| 13 | Illia Kovalenko | Hậu vệ | 5.6 |
| 97 | Andriy Yakimiv | Hậu vệ | 5.9 |
| 7 | Dmytro Shastal | Tiền vệ | 5.4 |
| 8 | O. Kryvoruchko | Tiền vệ | 6.0 |
| 15 | Vikentii Voloshyn | Tiền vệ | 5.8 |
| 17 | Nazariy Vorobchak | Tiền vệ | 5.6 |
| 44 | Evgen Banada © | Tiền vệ | 5.8 |
| 20 | Pape Malick Fall | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 74 | Denys Ignatenko | Thủ môn |
| 3 | Ivan Kotukha | Hậu vệ |
| 4 | Valeriy Bondarenko | Hậu vệ |
| 10 | Diego | Tiền vệ |
| 25 | Sergii Kosovskyi | Tiền vệ |
| 38 | Artem Chelyadin | Tiền vệ |
| 90 | Nicholas Osei Bonsu | Hậu vệ |
| 11 | Ilya Kvasnytsya | Tiền vệ |
| 37 | Roman Heresh | Tiền đạo |
| 9 | Wendell Florencio Brito | Tiền vệ |
| 21 | N. Voloshyn | Tiền đạo |
| 14 | Séverin Tatolna | Hậu vệ |
Zorya · HLV Viktor Skrypnyk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Oleksandr Saputin | Thủ môn | 6.1 |
| 39 | Artem Machelyuk | Hậu vệ | 7.2 |
| 44 | Igor Perduta | Hậu vệ | 6.5 |
| 55 | Jordan | Hậu vệ | 6.15 |
| 77 | Bogdan Kushnirenko | Hậu vệ | 6.4 |
| 8 | Kyrylo Dryshlyuk | Tiền vệ | 6.75 |
| 18 | Maksym Boyko | Tiền vệ | 6.65 |
| 27 | Domagoj jelavic | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Ivan Nesterenko | Tiền vệ | 7.45 |
| 88 | sallieu bah | Tiền vệ | 6.75 |
| 28 | Pylyp Budkivskyi © | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Ítalo Henrique | Hậu vệ |
| 25 | Vladislav Rybak | Thủ môn |
| 4 | Gabriel Eskinja | Hậu vệ |
| 10 | Juninho | Hậu vệ |
| 5 | Andrija Janjic | Hậu vệ |
| 23 | Illia Karavashchenko | Thủ môn |
| 6 | Dejan Popara | Tiền vệ |
| 21 | Jakov Basic | Tiền vệ |
| 80 | Vladlen Yurchenko | Tiền vệ |
| 11 | Igor Gorbach | Tiền đạo |
| 14 | Anton Glushchenko | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.15 | 1.67 | 151.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 7.40 | 1.09 | 13.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2025 | UKR Premier League | Zorya – FC Livyi Bereh | 2–1 |
| 27/10/2024 | UKR Premier League | FC Livyi Bereh – Zorya | 0–2 |
Phong độ gần đây
FC Livyi Bereh
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | UKR Premier League | FK Epitsentr Dunayivtsi – FC Livyi Bereh | 0–2 | T |
| 13/09/2026 | UKR Premier League | FC Livyi Bereh – Polissya Zhytomyr | 0–1 | B |
| 13/09/2026 | UKR Premier League | Polissya Zhytomyr – FC Livyi Bereh | 1–0 | B |
| 09/09/2026 | UKR Cup | Ahrobiznes Volochysk – FC Livyi Bereh | 1–1 | H |
| 04/09/2026 | UKR Premier League | Chornomorets Odesa – FC Livyi Bereh | 0–0 | H |
Zorya
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | INT CF | Kolos Kovalivka – Zorya | 1–2 | T |
| 19/09/2026 | UKR Premier League | Zorya – Dynamo Kyiv | 0–2 | B |
| 13/09/2026 | UKR Premier League | FC Bukovyna Chernivtsi – Zorya | 1–1 | H |
| 09/09/2026 | UKR Cup | Fenix Mariupol – Zorya | 0–2 | T |
| 06/09/2026 | UKR Premier League | Veres – Zorya | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Livyi Bereh vs Zorya đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Livyi Bereh vs Zorya thuộc Ngoại hạng Ukraine, Vòng 8 đã diễn ra lúc 17:50 ngày 12/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadium Livyi Bereh (Kyiv).
- Kết quả FC Livyi Bereh vs Zorya là bao nhiêu?
- Zorya thắng FC Livyi Bereh 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ FC Livyi Bereh và Zorya trước trận?
- FC Livyi Bereh: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDDD); Zorya: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWDL).
- Đội hình xuất phát FC Livyi Bereh vs Zorya?
- FC Livyi Bereh ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Zorya dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

