Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ernest·Astakhov

FC Livyi BerehHậu vệUKR
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ernest·Astakhov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Livyi Bereh.

Tiểu sử Ernest·Astakhov

Ernest·Astakhov là hậu vệ 28 tuổi, thi đấu cho FC Livyi Bereh và mang quốc tịch Ukraine. Cầu thủ sinh ngày 21/08/1998, cao 178 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ernest·Astakhov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: —2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20202250 nghìn €
24/06/20212250 nghìn €
30/11/202123100 nghìn €
06/10/20222475 nghìn €
14/12/202224125 nghìn €
06/03/202324—
13/09/20232575 nghìn €
10/12/202325150 nghìn €
05/06/202425200 nghìn €
11/09/202426150 nghìn €
16/12/202426200 nghìn €
09/06/202526200 nghìn €
17/12/202527150 nghìn €
01/06/202627150 nghìn €
20/09/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com