
Artem Hennadiiovych Smoliakov
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Artem Hennadiiovych Smoliakov là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Metalist 1925 Kharkiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
732Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 642 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,74 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 4,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 25/05/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 18/05/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 16/04/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Los Angeles FC | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Polissya Zhytomyr | Los Angeles FC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 20/07/2023 | FC Inhulets Petrove | Polissya Zhytomyr | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | Ingulets Petrove U19 | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | Ingulets Petrove U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực35