- Phạt góc4 – 1
Sân Tikhinichi Sportcomplex, Gomel · Nắng 4°C · cập nhật
Maxline Vitebsk thắng FC Torpedo Zhodino 2-0 trên sân nhà Tikhinichi Sportcomplex.
Maxline Vitebsk vs FC Torpedo Zhodino 2-0 — Ngoại hạng Belarus 16/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Denilho Cleonisekiến tạo: Radivoj Bosić
38'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 M. Bulanovthay Radivoj Bosić 57'
- 63' 🔁 Grigoriy Martyanovthay Aleksandr Lomovitskiy
- 63' 🔁 Vladislav Nalivaykothay Timofey Sharkovskiy
- 🔁 Valeri Gromykothay Aleksandar Mesarovic 66'
- 🔁 Ode abdullahithay Silas Gnaka 66'
-
⚽ Artem Kontsevoykiến tạo: Denilho Cleonise
73'
2 - 0 - 75' 🔁 Dmitriy Yusovthay Aleksandr Frantsuzov
- 75' 🔁 Maxim Gaevoythay Kirill Premudrov
- 🔁 Timur Ivanovthay Artem Kontsevoy 78'
- 🔁 Milad Mohammadithay Denilho Cleonise 78'
- 81' 🔁 Arseniy Ageevthay Artem Bykov
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 3Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích3
- 10Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc1
- 48Tấn công nguy hiểm30
- 90Tấn công66
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Maxline Vitebsk kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Maxline Vitebsk ép sân · cột hướng xuống: FC Torpedo Zhodino ép sân. Maxline Vitebsk kiểm soát thế trận 58% thời gian, FC Torpedo Zhodino 29%.
Maxline VitebskFC Torpedo Zhodino| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Maxline Vitebsk · HLV Juan Díaz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pavel Pavlyuchenko | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Kirill Gomanov | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Zakhar Volkov © | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Yan Skibsky | Hậu vệ | 0.0 |
| 45 | Ilya Moskalenchik | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Silas Gnaka | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Valery Bocherov | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Aleksandar Mesarovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Denilho Cleonise | Tiền đạo | 0.0 |
| 12 | Radivoj Bosić | Tiền đạo | 0.0 |
| 80 | Artem Kontsevoy | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Pavel Shcherbachenya | Thủ môn |
| 3 | Nikita Baranok | Hậu vệ |
| 5 | Milad Mohammadi | Hậu vệ |
| 7 | Timur Ivanov | Tiền đạo |
| 4 | Ode abdullahi | Tiền vệ |
| 55 | Valeri Gromyko | Tiền vệ |
| 23 | Sergei Balanovich | Hậu vệ |
| 90 | Ivan·Grudko | Tiền đạo |
| 99 | M. Bulanov | Tiền đạo |
FC Torpedo Zhodino · HLV Denis Karolik
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Timofey Yurasov | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Yevhenii Chahovets | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Aleksey Zaleskiy | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Vadim Pobudey | Hậu vệ | 0.0 |
| 96 | Vladislav Melko | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Kirill Premudrov © | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Artem Bykov | Tiền vệ | 0.0 |
| 68 | Danila Zhulpa | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Timofey Sharkovskiy | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Aleksandr Lomovitskiy | Tiền đạo | 0.0 |
| 89 | Aleksandr Frantsuzov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 47 | Vladislav Nalivayko | Tiền đạo |
| 28 | Dmitriy Yusov | Tiền đạo |
| 9 | Grenik Petrosyan | Tiền đạo |
| 27 | Maxim Gaevoy | Tiền vệ |
| 14 | mikhail ladutko | Tiền vệ |
| 66 | Arseniy Ageev | Hậu vệ |
| 4 | Vladimir Manaev | Hậu vệ |
| 99 | Makar Maslenikov | Thủ môn |
| 20 | Grigoriy Martyanov | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | BLR Premier League | FC Torpedo Zhodino – Maxline Vitebsk | 0–1 |
| 13/09/2025 | BLR Premier League | Maxline Vitebsk – FC Torpedo Zhodino | 0–1 |
| 09/05/2025 | BLR Cup | Maxline Vitebsk – FC Torpedo Zhodino | 0–1 |
| 27/04/2025 | BLR Premier League | FC Torpedo Zhodino – Maxline Vitebsk | 1–1 |
| 16/04/2025 | BLR Cup | FC Torpedo Zhodino – Maxline Vitebsk | 0–0 |
Phong độ gần đây
Maxline Vitebsk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | UEFA ECL | FK Sutjeska Niksic – Maxline Vitebsk | 1–2 | T |
| 24/07/2026 | UEFA ECL | Maxline Vitebsk – FK Sutjeska Niksic | 3–0 | T |
| 16/07/2026 | UEFA UCL | CS Universitatea Craiova – Maxline Vitebsk | 1–0 | B |
| 09/07/2026 | UEFA UCL | Maxline Vitebsk – CS Universitatea Craiova | 1–4 | B |
| 02/07/2026 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – Maxline Vitebsk | 2–4 | T |
FC Torpedo Zhodino
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | BLR Cup | FC Torpedo Zhodino – Dnepr Mogilev | 1–2 | B |
| 18/07/2026 | BLR Cup | FK Lida – FC Torpedo Zhodino | 0–4 | T |
| 11/07/2026 | BLR Premier League | FC Baranovichi – FC Torpedo Zhodino | 1–0 | B |
| 06/07/2026 | BLR Premier League | FC Torpedo Zhodino – FK Isloch Minsk | 0–2 | B |
| 27/06/2026 | BLR Premier League | FC Torpedo Zhodino – BATE Borisov | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Maxline Vitebsk vs FC Torpedo Zhodino đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Maxline Vitebsk vs FC Torpedo Zhodino thuộc Ngoại hạng Belarus, Vòng 16 đã diễn ra lúc 00:30 ngày 16/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tikhinichi Sportcomplex (Gomel).
- Kết quả Maxline Vitebsk vs FC Torpedo Zhodino là bao nhiêu?
- Maxline Vitebsk thắng FC Torpedo Zhodino 2-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Maxline Vitebsk vs FC Torpedo Zhodino gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Maxline Vitebsk thắng 1, hòa 2, FC Torpedo Zhodino thắng 2. Lần gần nhất ngày 21/03/2026 (BLR Premier League) FC Torpedo Zhodino 0-1 Maxline Vitebsk.
- Phong độ Maxline Vitebsk và FC Torpedo Zhodino trước trận?
- Maxline Vitebsk: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWW); FC Torpedo Zhodino: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLWW).
- Đội hình xuất phát Maxline Vitebsk vs FC Torpedo Zhodino?
- Maxline Vitebsk ra sân với sơ đồ 4-3-3, FC Torpedo Zhodino dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:30 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

