Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arseniy Ageev

FC Torpedo ZhodinoHậu vệBLR
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Arseniy Ageev là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—119000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—867400000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20231875 nghìn €
05/12/202319125 nghìn €
01/07/202419200 nghìn €
05/12/202420250 nghìn €
18/06/202520150 nghìn €
07/12/202521250 nghìn €
28/06/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Lokomotiv MoscowFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
21/07/2026Slavia MozyrLokomotiv MoscowCho mượn—
31/01/2026Lokomotiv MoscowSlavia MozyrChuyển nhượng—
30/12/2025BATE BorisovLokomotiv MoscowCho mượn—
11/07/2025Lokomotiv MoscowBATE BorisovChuyển nhượng—
10/07/2025FC Torpedo ZhodinoLokomotiv MoscowCho mượn—
27/02/2025Lokomotiv MoscowFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
30/12/2024Arsenal DzerzhinskLokomotiv MoscowCho mượn—
11/07/2024Lokomotiv MoscowArsenal DzerzhinskChuyển nhượng—
10/07/2024Arsenal DzerzhinskLokomotiv MoscowHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
03/03/2024BATE Borisov IIArsenal DzerzhinskChuyển nhượng—
30/12/2023Arsenal DzerzhinskBATE Borisov IICho mượn—
06/03/2023BATE Borisov IIArsenal DzerzhinskChuyển nhượng—
31/12/2020BATE Borisov U19BATE Borisov IIChuyển nhượng—
17/09/2020BATE Borisov U17BATE Borisov U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com