Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Premudrov

FC Torpedo ZhodinoTiền vệBLR
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kirill Premudrov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—151445000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kirill Premudrov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Maccabi HaifaB 0-39000000—0——6,30
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Maccabi HaifaH 1-19010000—0——7,00
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Rabotnicki SkopjeT 1-09000000—0——7,40
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Rabotnicki SkopjeT 3-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20111950 nghìn €
20/11/201119150 nghìn €
07/06/201219150 nghìn €
04/11/201220200 nghìn €
01/07/201321300 nghìn €
24/11/201321300 nghìn €
04/07/201422350 nghìn €
18/11/201422300 nghìn €
08/07/201523350 nghìn €
14/09/201523400 nghìn €
19/11/201523400 nghìn €
14/06/201624400 nghìn €
29/11/201624400 nghìn €
04/07/201725300 nghìn €
29/11/201725300 nghìn €
31/05/201825250 nghìn €
24/07/201927200 nghìn €
08/12/201927200 nghìn €
02/07/202028200 nghìn €
07/12/202028250 nghìn €
24/06/202129200 nghìn €
30/11/202129250 nghìn €
16/06/202230200 nghìn €
29/11/202230200 nghìn €
10/07/202331200 nghìn €
05/12/202331200 nghìn €
01/07/202432200 nghìn €
05/12/202432200 nghìn €
18/06/202533175 nghìn €
07/12/202533150 nghìn €
28/06/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2019Dinamo BrestFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
30/12/2018Luch Minsk (- 2018)Dinamo BrestCho mượn—
30/07/2018Dinamo BrestLuch Minsk (- 2018)Chuyển nhượng—
30/06/2017Dinamo MinskDinamo BrestChuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo BrestDinamo MinskHết hạn mượn 0.059M €59 nghìn €
30/06/2011Dynamo Brest IIDinamo BrestChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com