Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grenik Petrosyan

FC Torpedo ZhodinoTiền đạoARM
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Grenik Petrosyan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—119000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—4213000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 130 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20181625 nghìn €
11/12/20181750 nghìn €
06/06/20191725 nghìn €
08/12/20191825 nghìn €
30/08/20201850 nghìn €
16/12/20201975 nghìn €
29/05/202119125 nghìn €
05/10/202119150 nghìn €
16/12/202120150 nghìn €
13/06/202220150 nghìn €
29/12/202221125 nghìn €
22/06/202321150 nghìn €
13/12/202322175 nghìn €
06/06/202422175 nghìn €
04/12/202423150 nghìn €
11/06/202523150 nghìn €
08/12/202524175 nghìn €
27/05/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026BKMAFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
01/07/2025FC ArtsakhBKMAChuyển nhượng—
30/06/2024FC PyunikFC ArtsakhChuyển nhượng—
29/06/2024BKMAFC PyunikCho mượn—
12/01/2023FC PyunikBKMAChuyển nhượng—
30/08/2022BKMAFC PyunikCho mượn—
31/12/2019FC PyunikBKMAChuyển nhượng—
31/08/2018Pyunik BFC PyunikChuyển nhượng—
31/12/2017FC Pyunik U18Pyunik BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy56
  • Sức mạnh28
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com