Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Bykov

FC Torpedo ZhodinoTiền vệBLR
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Artem Bykov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
22Đá chính
607Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—119000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—222151760000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 517 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Bykov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicB 0-27500000—0—V5,90
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-17910000—0——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/201320150 nghìn €
18/03/201320250 nghìn €
01/07/201320400 nghìn €
24/11/201321500 nghìn €
04/07/201421600 nghìn €
18/11/201422600 nghìn €
08/07/201522600 nghìn €
19/11/201523600 nghìn €
14/06/201623500 nghìn €
29/11/201624500 nghìn €
04/07/201724650 nghìn €
29/11/201725800 nghìn €
31/05/201825650 nghìn €
03/12/201826700 nghìn €
24/07/201926600 nghìn €
08/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
02/07/202027450 nghìn €
07/12/202028400 nghìn €
24/06/202128450 nghìn €
08/12/202129500 nghìn €
16/06/202229550 nghìn €
29/11/202230550 nghìn €
10/07/202330550 nghìn €
05/12/202331550 nghìn €
01/07/202431500 nghìn €
25/09/202431450 nghìn €
17/12/202432400 nghìn €
18/06/202532400 nghìn €
07/12/202533300 nghìn €
28/06/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com