
Dmitriy Yusov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 5 | 2 | 199 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 199 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/11/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/05/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 08/12/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/05/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 05/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Free player | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2026 | FK Atyrau | Free player | Trở lại | — |
| 04/03/2026 | FC Ulytau Zhezkazgan | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | FC Unirea 2004 Slobozia | FC Ulytau Zhezkazgan | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Metalist 1925 Kharkiv | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Chornomorets Odesa | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | BATE Borisov | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | FK Isloch Minsk | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2020 | FC Torpedo Zhodino | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Slutsksakhar Slutsk | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2017 | Dacia Chisinau | Slutsksakhar Slutsk | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2016 | FK Mikashevichi | Dacia Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2016 | Metalurg Zaporizhya (-2016) | FK Mikashevichi | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2014 | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Metalurg-2 Zaporizhya (-2012) | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Metalurg Zaporizhya U17 (-2016) | Metalurg-2 Zaporizhya (-2012) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực38