Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitriy Yusov

FC Torpedo ZhodinoTiền đạoUKR
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dmitriy Yusov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—5219900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 199 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201724200 nghìn €
29/11/201724200 nghìn €
31/05/201825200 nghìn €
03/12/201825200 nghìn €
24/07/201926150 nghìn €
08/12/201926250 nghìn €
07/12/202027350 nghìn €
24/06/202128375 nghìn €
08/12/202128450 nghìn €
17/05/202229450 nghìn €
05/12/202229400 nghìn €
20/06/202330400 nghìn €
10/12/202330400 nghìn €
05/06/202431300 nghìn €
18/12/202431200 nghìn €
09/06/202532200 nghìn €
22/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Free playerFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
05/07/2026FK AtyrauFree playerTrở lại—
04/03/2026FC Ulytau ZhezkazganFK AtyrauChuyển nhượng—
25/07/2025FC Unirea 2004 SloboziaFC Ulytau ZhezkazganChuyển nhượng—
29/08/2024Metalist 1925 KharkivFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
07/07/2023Chornomorets OdesaMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
09/01/2022BATE BorisovChornomorets OdesaChuyển nhượng—
19/07/2021FK Isloch MinskBATE BorisovChuyển nhượng—
08/07/2020FC Torpedo ZhodinoFK Isloch MinskChuyển nhượng—
24/01/2018Slutsksakhar SlutskFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
13/02/2017Dacia ChisinauSlutsksakhar SlutskChuyển nhượng—
08/08/2016FK MikashevichiDacia ChisinauChuyển nhượng—
22/03/2016Metalurg Zaporizhya (-2016)FK MikashevichiChuyển nhượng—
13/03/2014Metalurg Zaporizhya II (-2016)Metalurg Zaporizhya (-2016)Chuyển nhượng—
30/06/2012Metalurg-2 Zaporizhya (-2012)Metalurg Zaporizhya II (-2016)Chuyển nhượng—
30/06/2010Metalurg Zaporizhya U17 (-2016)Metalurg-2 Zaporizhya (-2012)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com