
Vadim Pobudey là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.
Tiểu sử Vadim Pobudey
FC Torpedo Zhodino có tiền vệ Vadim Pobudey, 31 tuổi, mang quốc tịch Belarus. Anh cao 181 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh ra sân 24 trận tại Ngoại hạng Belarus, ghi 1 bàn, có 3 kiến tạo và 617 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 500 nghìn € (2021), hợp đồng đến 30/12/2026. Ngày 09/01/2022, anh chuyển từ FC Gomel đến FC Torpedo Zhodino.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
617Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
617Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 25 | 23 | 617 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Belarusian Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 617 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Belarusian Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Haifa | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Haifa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rabotnicki Skopje | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rabotnicki Skopje | T 3-0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/04/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/06/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/11/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/11/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/05/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/09/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/07/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 01/07/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2022 | FC Gomel | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | FC Zhetysu Taldykorgan | FC Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Dnyapro Mogilev (- 2019) | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | FK Isloch Minsk | Dnyapro Mogilev (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2017 | Dinamo Brest | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | FK Baranovichi Reserves | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |