- Phạt góc11 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
· Âm u 3°C · cập nhật
Iceland U21 thắng Estonia U21 6-2 trên sân nhà.
Đội hình Iceland U21 vs Estonia U21 6-2 — UEFA European U21 Championship qualification 26/03/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Iceland U21 · HLV Lúdvík Gunnarsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Petersson | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | Hlynur Þórhallsson | Hậu vệ | 6.25 |
| 4 | Logi Hrafn Robertsson | Hậu vệ | 5.9 |
| 6 | kari baldur helgason | Hậu vệ | 5.8 |
| 23 | Nóel Atli Arnórsson | Hậu vệ | 6.3 |
| 7 | Ágúst Orri Thorsteinsson | Tiền vệ | 6.4 |
| 10 | Gisli Thórdarson © | Tiền vệ | 6.4 |
| 19 | Róbert Frosti Þorkelsson | Tiền vệ | 6.8 |
| 21 | tomas robertsson | Tiền vệ | 6.0 |
| 9 | Daniel Gudjohnsen | Tiền đạo | 7.9 |
| 20 | Viktor Dadason | Tiền đạo | 8.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Snaer Halldor Georgsson | Thủ môn |
| 15 | amin cosic | Tiền đạo |
| 14 | Helgi Fróði Ingason | Tiền vệ |
| 8 | Tómas Johannessen | Tiền vệ |
| 16 | Haukur Andri Haraldsson | Tiền vệ |
| 3 | Julius Mar Juliusson | Hậu vệ |
| 18 | Kjartan Már Kjartansson | Tiền vệ |
| 22 | Daniel Kristjansson | Hậu vệ |
| 11 | Hilmir Rafn Mikaelsson | Tiền đạo |
Estonia U21 · HLV Jani Sarajärvi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ott Nomm © | Thủ môn | 5.9 |
| 2 | Aleksandr Lohmatov | Hậu vệ | 5.5 |
| 3 | Romet Nigula | Hậu vệ | 5.5 |
| 4 | Oscar Pihela | Hậu vệ | 5.2 |
| 19 | Andreas Vaher | Hậu vệ | 5.7 |
| 6 | Oskar Hõim | Tiền vệ | 5.8 |
| 8 | Soufian gouram | Tiền vệ | 5.6 |
| 11 | Ramon Smirnov | Tiền vệ | 5.4 |
| 10 | Maximilian skvortsov | Tiền đạo | 6.4 |
| 14 | Karel Eerme | Tiền đạo | 6.6 |
| 16 | Kristjan Kriis | Tiền đạo | 7.09 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Taavi Jürisoo | Tiền đạo |
| 5 | Mark Hendrik Kukk | Hậu vệ |
| 7 | Daniel Luts | Tiền vệ |
| 18 | Mihhail Orlov | Tiền đạo |
| 15 | Rico Piil | Hậu vệ |
| 22 | purg g. | Thủ môn |
| 9 | Ramol Sillamaa | Tiền đạo |
| 20 | August Kamarin Wagner | Tiền vệ |
| 13 | Alex Boronilstsikov | Hậu vệ |

