Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hilmir Rafn Mikaelsson

SK Sigma OlomoucTiền đạoISL
22Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Hilmir Rafn Mikaelsson là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
41%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—40610001041%46%106,26
Cúp Séc2026-2027—114600000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—9329220000——105,95

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/12 (41%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 9 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hilmir Rafn Mikaelsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 1-05000000/202/3—6,53
11/10/2026VĐQG Séc@ FK TepliceH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Quần đảo FaroeT 2-01200000—0——6,50
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy SĩT 5-11110000—0——7,20
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-318000001/201/2—5,90
13/09/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňT 3-226001002/604/8—6,56
05/09/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905T 3-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-112000002/200/2V6,04
26/07/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 325 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202319400 nghìn €
26/12/202319400 nghìn €
11/06/202420600 nghìn €
11/12/202420600 nghìn €
17/06/202521600 nghìn €
07/09/202521500 nghìn €
14/12/202521450 nghìn €
27/05/202622400 nghìn €
23/09/202622325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026VikingSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
30/01/2025VeneziaVikingHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/12/2024Kristiansund BKVeneziaCho mượn—
13/02/2024VeneziaKristiansund BKChuyển nhượng—
31/08/2023Venezia PrimaveraVeneziaChuyển nhượng—
27/08/2023Tromso ILVenezia PrimaveraCho mượn—
16/01/2023Venezia PrimaveraTromso ILChuyển nhượng—
30/06/2022FjolnirVenezia PrimaveraChuyển nhượng—
29/06/2022Venezia PrimaveraFjolnirCho mượn—
15/08/2021FjolnirVenezia PrimaveraChuyển nhượng—
06/02/2020Fjölnir Reykjavík U19FjolnirChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com