Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taavi Jürisoo

FC KuressaareTiền đạo
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Taavi Jürisoo là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo FC Kuressaare.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

32Trận ra sân
31Đá chính
83Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
7,59Bàn/90 phút
11Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—32318370300——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taavi Jürisoo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LuxembourgB 0-37700000—0——6,30
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápB 0-27900000—0——5,80
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Quần đảo FaroeB 1-21700000—0——6,70
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy SĩB 1-2100000—0——6,30
26/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 2-6600000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: —2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20221610 nghìn €
12/05/20221625 nghìn €
25/10/20221725 nghìn €
09/03/202317—
04/04/20231725 nghìn €
09/07/20231850 nghìn €
28/11/202318100 nghìn €
14/05/202418100 nghìn €
10/11/202419100 nghìn €
28/04/202519100 nghìn €
28/08/202520100 nghìn €
13/11/202520100 nghìn €
26/04/202620150 nghìn €
06/10/202621175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com