Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oskar Hõim

Paide LinnameeskondTiền vệEST
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Oskar Hõim là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—2926000100——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oskar Hõim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LuxembourgB 0-34400000—0——6,00
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápB 0-28600000—0——5,70
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Quần đảo FaroeB 1-29000000—0——6,00
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-2900000027/3655/6—6,16
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKH 1-19000000—0——5,85
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKT 1-09000000—0——6,50
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HegelmannT 3-09000000—0—V6,30
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HegelmannH 1-19000000—0——6,25
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy SĩB 1-29000000—0——6,00
26/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 2-69000000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20231750 nghìn €
09/07/202318100 nghìn €
28/11/202318200 nghìn €
14/05/202418250 nghìn €
10/11/202419250 nghìn €
28/04/202519275 nghìn €
28/08/202520300 nghìn €
13/11/202520350 nghìn €
26/04/202620350 nghìn €
06/10/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com