
Nóel Atli Arnórsson là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Aalborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
972Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 882 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 88% | 57% | 4 | 0 | 6,71 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 882 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 646/729 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/58 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/75 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | V | 5,90 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 85/97 | 2 | 5/7 | — | 7,41 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Quần đảo Faroe | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 5-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Pháp | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/60 | 3 | 6/12 | V | 6,29 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 3/3 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 3/6 | — | 7,37 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/48 | 0 | 4/4 | — | 7,12 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/88 | 2 | 7/10 | V | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2024 | 17 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 18 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 26/05/2026 | 19 | 700 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/02/2024 | Aalborg BK U19 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aalborg BK Youth | Aalborg BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | KA Akureyri U19 | Aalborg BK Youth | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Aalborg BK Youth | KA Akureyri U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh59
- Thể lực39