Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vòng loại U21 châu Âu

Mùa 2025-2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 01:53 07/10/2026

BXH Vòng loại U21 châu Âu mùa 2025-2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.

U21 Tây Ban Nha đang dẫn đầu Vòng loại U21 châu Âu với 27 điểm sau 10 trận, hơn U21 Phần Lan 4 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Vòng loại U21 châu Âu 2025-2026

Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 01:53 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Tây Ban Nha 10901 47–5+4227 TTBTT
2 U21 Phần Lan 10721 34–7+2723 TTTTH
3 U21 Rumani 10514 12–13-116 TTTBB
4 U21 Kosovo 10433 21–11+1015 BBTTH
5 U21 Síp 10208 8–29-216 BBBBT
6 U21 San Marino 100010 0–57-570 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 01:53 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Bồ Đào Nha 10811 35–2+3325 TTBTT
2 U21 Séc 10532 17–6+1118 HTHTB
3 U21 Scotland 10523 25–12+1317 HBTT
4 U21 Bulgaria 10424 9–10-114 THTBB
5 U21 Azerbaijan 10244 11–24-1310 BHHBT
6 U21 Gibraltar 100010 1–44-430 BBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 01:53 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Pháp 10820 34–8+2626 THTTT
2 U21 Băng Đảo 10532 22–11+1118 TBHTT
3 U21 Thụy Sĩ 10523 17–17017 TTTBB
4 U21 Quần đảo Faroe 10406 8–17-912 BTBB
5 U21 Luxembourg 10316 13–22-910 BBTBT
6 U21 Estonia 10028 9–28-192 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 01:53 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Anh 10721 23–7+1623 HTTHB
2 U21 Slovakia 10622 17–13+420 TBHT
3 U21 Ireland 10622 16–14+220 HTTTT
4 U21 Moldova 10235 12–19-79 HBHT
5 U21 Andorra 10226 7–12-58 HHB
6 U21 Kazakhstan 10118 11–21-104 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 01:53 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Ý 10901 32–7+2527 TTTT
2 U21 Ba Lan 10901 28–8+2027 TTTB
3 U21 Thụy Điển 10415 12–22-1013 HBBT
4 U21 Montenegro 10334 13–16-312 HBHH
5 U21 Bắc Macedonia 10217 8–20-127 BTHB
6 U21 Armenia 10019 5–25-201 BBBH
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 01:53 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Đức 10901 32–5+2727 TTTTT
2 U21 Hy Lạp 10901 29–6+2327 TBTTT
3 U21 Bắc Ireland 10424 13–13014 BTTHB
4 U21 Georgia 10244 13–15-210 HTBHB
5 U21 Latvia 10226 8–20-128 HBBBT
6 U21 Malta 100010 2–38-360 BBBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng G · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 01:53 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Na Uy 8521 19–6+1317 TBHTH
2 U21 Hà Lan 8332 15–10+512 BHTT
3 U21 Israel 8251 10–10011 HTH
4 U21 Bosnia và Herzegovina 8143 3–11-87 HHBB
5 U21 Slovenia 8125 7–17-105 HTBB
T thắngH hòaB bại
Bảng H · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 01:53 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Croatia 8611 15–3+1219 TTBT
2 U21 Thổ Nhĩ Kỳ 8341 9–8+113 BHH
3 U21 Ukraina 8332 13–9+412 HTHT
4 U21 Hungary 8143 9–13-47 BBTH
5 U21 Lithuania 8026 4–17-132 HBB
T thắngH hòaB bại
Bảng I · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 01:53 07/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Bỉ 8521 13–2+1117 TTTH
2 U21 Đan Mạch 8431 15–6+915 TTHH
3 U21 Áo 8422 15–9+614 BTHT
4 U21 Wales 8206 7–28-216 TBBB
5 U21 Belarus 8116 7–12-54 BBBB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Tây Ban Nha55-0-021–21554-0-126–312
2U21 Phần Lan54-1-014–11353-1-120–610
3U21 Rumani52-1-25–4753-0-27–99
4U21 Kosovo52-1-214–9752-2-17–28
5U21 Síp51-0-42–19351-0-46–103
6U21 San Marino50-0-50–31050-0-50–260
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Tây Ban Nha1040%100%80%60%6.60
2U21 Phần Lan1040%100%80%40%4.80
3U21 Rumani1020%80%60%20%3.40
4U21 Kosovo1040%80%60%20%3.40
5U21 Síp1020%100%80%20%3.60
6U21 San Marino100%100%80%40%5.80
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Bồ Đào Nha55-0-017–01553-1-118–210
2U21 Séc54-1-013–01351-2-24–65
3U21 Scotland53-1-118–41052-1-27–87
4U21 Bulgaria53-1-17–41051-1-32–64
5U21 Azerbaijan51-3-18–9651-1-33–154
6U21 Gibraltar50-0-51–17050-0-50–270
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Bồ Đào Nha1020%100%80%40%3.20
2U21 Séc1020%60%20%20%2.00
3U21 Scotland1025%75%50%25%3.00
4U21 Bulgaria1020%40%20%0%1.40
5U21 Azerbaijan1040%80%60%40%3.20
6U21 Gibraltar100%75%75%50%3.25
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Pháp55-0-019–51553-2-015–311
2U21 Băng Đảo53-1-115–71052-2-17–48
3U21 Thụy Sĩ53-2-09–21152-0-38–156
4U21 Quần đảo Faroe51-0-43–13353-0-25–49
5U21 Luxembourg52-0-37–10651-1-36–124
6U21 Estonia50-2-34–9250-0-55–190
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Pháp1083%100%66%50%4.33
2U21 Băng Đảo1080%100%60%40%4.20
3U21 Thụy Sĩ1060%80%80%60%4.60
4U21 Quần đảo Faroe1025%50%25%0%1.75
5U21 Luxembourg1040%80%80%60%4.00
6U21 Estonia1060%100%80%20%3.80
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Anh54-1-011–31353-1-112–410
2U21 Slovakia53-0-27–7953-2-010–611
3U21 Ireland53-2-011–71153-0-25–79
4U21 Moldova52-0-39–11650-3-23–83
5U21 Andorra52-2-17–3850-0-50–90
6U21 Kazakhstan51-1-33–7450-0-58–140
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Anh1080%80%60%60%3.40
2U21 Slovakia1050%75%50%25%2.25
3U21 Ireland1060%80%40%40%3.20
4U21 Moldova1075%75%50%50%3.00
5U21 Andorra1066%66%33%0%1.67
6U21 Kazakhstan1080%80%80%80%4.60
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Ý55-0-021–41554-0-111–312
2U21 Ba Lan55-0-014–21554-0-114–612
3U21 Thụy Điển52-1-27–12752-0-35–106
4U21 Montenegro52-1-27–8751-2-26–85
5U21 Bắc Macedonia51-1-34–8451-0-44–123
6U21 Armenia50-0-51–10050-1-44–151
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Ý1025%75%75%75%4.25
2U21 Ba Lan1050%75%75%50%4.25
3U21 Thụy Điển1025%100%75%50%3.25
4U21 Montenegro1075%75%25%25%2.25
5U21 Bắc Macedonia1025%100%25%25%2.50
6U21 Armenia1050%75%25%25%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Đức54-0-118–31255-0-014–215
2U21 Hy Lạp54-0-116–41255-0-013–215
3U21 Bắc Ireland52-1-25–4752-1-28–97
4U21 Georgia51-2-26–8551-2-27–75
5U21 Latvia51-1-34–9451-1-34–114
6U21 Malta50-0-51–19050-0-51–190
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Đức1020%100%60%40%3.20
2U21 Hy Lạp1020%80%60%40%3.40
3U21 Bắc Ireland1040%80%60%40%2.80
4U21 Georgia1060%100%40%20%2.80
5U21 Latvia1060%100%60%60%3.60
6U21 Malta1040%100%80%80%4.20
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Na Uy43-1-015–41042-1-14–27
2U21 Hà Lan42-2-08–2841-1-27–84
3U21 Israel41-2-14–5541-3-06–56
4U21 Bosnia và Herzegovina40-3-10–1341-1-23–104
5U21 Slovenia41-0-36–9340-2-21–82
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Na Uy860%80%40%40%3.20
2U21 Hà Lan850%75%75%75%3.75
3U21 Israel866%66%33%33%2.33
4U21 Bosnia và Herzegovina825%50%50%50%2.75
5U21 Slovenia850%75%50%50%3.25
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Croatia44-0-011–11242-1-14–27
2U21 Thổ Nhĩ Kỳ42-2-04–1841-2-15–75
3U21 Ukraina41-3-07–6642-0-26–36
4U21 Hungary41-1-24–6440-3-15–73
5U21 Lithuania40-1-32–8140-1-32–91
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Croatia825%50%50%25%2.25
2U21 Thổ Nhĩ Kỳ833%66%66%33%2.33
3U21 Ukraina875%75%50%25%2.50
4U21 Hungary875%75%75%25%2.50
5U21 Lithuania866%66%33%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Bỉ44-0-05–01241-2-18–25
2U21 Đan Mạch42-2-07–1842-1-18–57
3U21 Áo42-1-14–4742-1-111–57
4U21 Wales41-0-35–20341-0-32–83
5U21 Belarus41-1-26–5440-0-41–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Bỉ80%0%0%0%0.75
2U21 Đan Mạch825%75%25%25%2.00
3U21 Áo875%75%50%25%3.50
4U21 Wales825%75%50%50%3.75
5U21 Belarus825%75%25%0%2.00

Đội cuối bảng là U21 San Marino với 0 điểm, hiệu số -57.

Toàn giải trung bình 3.94 bàn/trận sau 30 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Vòng loại U21 châu Âu?
U21 Tây Ban Nha dẫn đầu Vòng loại U21 châu Âu 2025-2026 với 27 điểm sau 10 trận (9 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +42), hơn U21 Phần Lan xếp thứ hai 4 điểm.
Vòng loại U21 châu Âu mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 30 trận đã đấu, 6 đội ở Vòng loại U21 châu Âu ghi tổng cộng 122 bàn, trung bình 4,07 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U21 Tây Ban Nha (47 bàn).
Vua phá lưới Vòng loại U21 châu Âu hiện tại là ai?
Nicolo Tresoldi (U21 Đức) dẫn đầu danh sách ghi bàn Vòng loại U21 châu Âu 2025-2026 với 10 bàn (1 từ phạt đền) và 1 kiến tạo; xếp sau là Pablo García (U21 Tây Ban Nha) với 8 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:39 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com