Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Helgi Fróði Ingason

Helmond SportTiền vệISL
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Helgi Fróði Ingason là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Helmond Sport.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—885660027080%57%106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/152 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/24 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/57 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Helgi Fróði Ingason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-3620000015/1726/8—5,98
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápH 1-16400000—0——6,25
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2450000112/1501/2—5,75
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-1710110123/2826/7—6,93
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 4-2720040012/1603/6—6,11
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 2-3740020119/2215/10—6,13
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkH 1-1900100114/1625/10—7,13
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 1-262000019/1213/6—5,77
09/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapH 1-1900000218/2624/8V6,21
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 0-11000001/10——6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20231810 nghìn €
13/10/202418200 nghìn €
09/12/202419250 nghìn €
08/06/202519250 nghìn €
15/12/202520250 nghìn €
20/05/202620250 nghìn €
01/10/202620350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh38
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com