
Julius Mar Juliusson là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.083Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 22 | 1.903 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 84% | 56% | 5 | 1 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.903 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 960/1131 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 79/210 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 110
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/178 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 47
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 3 | 7/12 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 3 | 4/7 | — | 6,02 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Quần đảo Faroe | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Pháp | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 31/38 | 2 | 5/11 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 4/7 | — | 5,58 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 1 | 5/10 | — | 7,14 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/42 | 0 | 5/9 | — | 6,73 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/84 | 2 | 5/9 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/10/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/03/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | KR Reykjavik | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Fjolnir | KR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Fjölnir Reykjavík U19 | Fjolnir | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực59