Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Vaher

Harju JK LaagriHậu vệEST
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Andreas Vaher là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Harju JK Laagri.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
762Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
2,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—6412000000——20—
European Baltic Cup2026—118300000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—7655900000——304,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 120 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 4,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Vaher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LuxembourgB 0-39000000—0—V5,55
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápB 0-29000000—0——6,10
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Quần đảo FaroeB 1-29000000—0—V5,95
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 2-2dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiB 2-3dự bị00000—0———
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy SĩB 1-29000000—0——5,90
26/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 2-69000000—0——5,70
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikB 1-2dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/202318200 nghìn €
12/06/202319200 nghìn €
27/12/202319150 nghìn €
09/05/202420100 nghìn €
10/11/20242050 nghìn €
28/04/20252125 nghìn €
28/08/20252125 nghìn €
13/11/20252150 nghìn €
26/04/20262275 nghìn €
06/10/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026FC Flora TallinnHarju JK LaagriChuyển nhượng—
30/06/2024HJK HelsinkiFC Flora TallinnChuyển nhượng—
23/01/2024SC Freiburg IIHJK HelsinkiChuyển nhượng—
05/01/2023Spal YouthSC Freiburg IIHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2022SPAL Under 18Spal YouthChuyển nhượng—
30/06/2021SPAL U17SPAL Under 18Chuyển nhượng—
21/02/2021FC Nomme UnitedSPAL U17Chuyển nhượng—
30/12/2020Flora Tallinn IIFC Nomme UnitedCho mượn—
30/06/2020FC Nomme UnitedFlora Tallinn IIChuyển nhượng—
31/12/2019FC Nomme United U19FC Nomme UnitedChuyển nhượng—
31/12/2018FC Nomme United YouthFC Nomme United U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com