Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramon Smirnov

Paide LinnameeskondTiền vệEST
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ramon Smirnov là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
8Đá chính
111Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,62Bàn/90 phút
55Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—18811120000——41—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 111 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramon Smirnov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LuxembourgB 0-34600000—0—V5,60
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápB 0-2dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-2450000010/1313/3—6,45
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKH 1-1dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKT 1-0dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HegelmannT 3-0dự bị00000—0———
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HegelmannH 1-11200000—0——5,95
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy SĩB 1-29001000—0——6,40
26/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 2-68400000—0——5,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20221725 nghìn €
12/05/20221725 nghìn €
25/10/20221850 nghìn €
04/04/20231850 nghìn €
09/07/20231875 nghìn €
28/11/202319125 nghìn €
14/05/202419100 nghìn €
10/11/20242075 nghìn €
28/04/20252050 nghìn €
28/08/20252175 nghìn €
13/11/20252175 nghìn €
26/04/202621100 nghìn €
06/10/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026JK Tallinna KalevPaide LinnameeskondChuyển nhượng—
31/12/2020JK Tallinna Kalev IIJK Tallinna KalevChuyển nhượng—
31/12/2019Kalev Tallinn U17JK Tallinna Kalev IIChuyển nhượng—
31/12/2018Kalev Tallinn YouthKalev Tallinn U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy64
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com