
Ramon Smirnov là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
8Đá chính
111Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,62Bàn/90 phút
55Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 18 | 8 | 111 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 111 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Luxembourg | B 0-3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Pháp | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 3/3 | — | 6,45 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zira FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zira FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hegelmann | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hegelmann | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 01/04/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Thụy Sĩ | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | B 2-6 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 12/05/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/07/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/11/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/11/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/04/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/08/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/11/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/04/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/10/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | JK Tallinna Kalev | Paide Linnameeskond | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | JK Tallinna Kalev II | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Kalev Tallinn U17 | JK Tallinna Kalev II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kalev Tallinn Youth | Kalev Tallinn U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy64
- Sức mạnh38
- Thể lực41