
Ramol Sillamaa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Jonkopings Sodra IF.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
495Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 6 | 2 | 219 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 6 | 3 | 276 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100% | — | 1 | 0 | 4,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 219 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 4,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Thụy Sĩ | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 26/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | B 2-6 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/05/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/10/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/04/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/07/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/03/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/08/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/11/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/04/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Harju JK Laagri | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | FC STK 1914 Samorin | Harju JK Laagri | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Gent B | FC STK 1914 Samorin | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | JK Tallinna Kalev | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | JK Tallinna Kalev II | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Kalev Tallinn U17 | JK Tallinna Kalev II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kalev Tallinn Youth | Kalev Tallinn U17 | Chuyển nhượng | — |