Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramol Sillamaa

Jonkopings Sodra IFTiền vệEST
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ramol Sillamaa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Jonkopings Sodra IF.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
495Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Division 12026—6221900000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—6327610100100%—104,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 219 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 4,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramol Sillamaa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy SĩB 1-24600000—0——6,60
26/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 2-62610000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20221750 nghìn €
12/05/20221750 nghìn €
25/10/20221875 nghìn €
04/04/202318100 nghìn €
09/07/202318150 nghìn €
27/06/202419150 nghìn €
10/12/202420150 nghìn €
10/03/202520100 nghìn €
19/06/20252075 nghìn €
28/08/202520100 nghìn €
13/11/202521150 nghìn €
26/04/202621175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Harju JK LaagriJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
09/07/2025FC STK 1914 SamorinHarju JK LaagriChuyển nhượng—
27/01/2025Gent BFC STK 1914 SamorinChuyển nhượng—
26/07/2023JK Tallinna KalevGent BChuyển nhượng—
30/06/2020JK Tallinna Kalev IIJK Tallinna KalevChuyển nhượng—
31/12/2019Kalev Tallinn U17JK Tallinna Kalev IIChuyển nhượng—
31/12/2018Kalev Tallinn YouthKalev Tallinn U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com