Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Boronilstsikov

Nomme JK KaljuHậu vệEST
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Alex Boronilstsikov là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Nomme JK Kalju.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—00000000——00—
Estonian Premium Liiga2026—211844300100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 443 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Boronilstsikov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LuxembourgB 0-39000000—0——5,80
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápB 0-21100000—0——6,10
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ShelbourneT 2-16700000—0——6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneB 2-53200000—0——5,50
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCH 2-2dự bị00000—0———
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCT 1-0dự bị00000—0———
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy SĩB 1-28200000—0—V5,75
26/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 2-6dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs St. Patrick's AthleticT 2-1dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ St. Patrick's AthleticB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/03/20241810 nghìn €
14/05/20241825 nghìn €
28/04/20251925 nghìn €
28/08/20251950 nghìn €
13/11/20252050 nghìn €
26/04/202620150 nghìn €
06/10/202620175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com