Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

kari baldur helgason

HafnarfjordurHậu vệISL
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

kari baldur helgason là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.224Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—25252.22400114278%59%606,45
Icelandic Cup2026—22000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.224 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
25/47
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
651/831 (78%)
Chuyền quyết định
34
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
28/75 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/99
Cắt bóng
44
Phá bóng
70
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
179/299 (59%)
Không chiến thắng / thua
25 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
154 / 81
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
323
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của kari baldur helgason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarB 1-3660000117/2124/4—6,13
10/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 5-3900010323/3136/11—6,41
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy SĩT 5-1dự bị00000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 5-2900000225/33511/13—6,90
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-0900010131/3516/12—6,72
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 0-1900010121/2659/14V6,25
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 2-1900010335/4112/7—6,85
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesH 1-1900000125/3536/14—6,23
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 2-4900020025/3088/15—5,94
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriT 1-0900000127/3036/10V7,26

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20241925 nghìn €
24/06/20252050 nghìn €
07/12/202520100 nghìn €
28/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com