Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristjan Kriis

Harju JK LaagriTiền đạo
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Kristjan Kriis là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Harju JK Laagri.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
26Đá chính
377Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,19Bàn/90 phút
75Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—292637751100——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 377 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristjan Kriis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LuxembourgB 0-33000000—0——6,50
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápB 0-27900000—0——6,20
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Quần đảo FaroeB 1-22300000—0——6,30
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy SĩB 1-24400000—0——6,50
26/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 2-66410000—0——7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20231810 nghìn €
09/07/20231810 nghìn €
28/11/20231825 nghìn €
14/05/202419—
06/03/20251925 nghìn €
28/04/20252050 nghìn €
28/08/20252050 nghìn €
13/11/202520125 nghìn €
26/04/202621200 nghìn €
06/10/202621225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy67
  • Sức mạnh28
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com