Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vüsal İsgändärli

MalishevaTiền đạoAZE
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Vüsal İsgändärli là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Malisheva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
211Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—311230003079%46%106,43
Chuỗi trận FIFA2026—208810100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/44 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vüsal İsgändärli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaT 1-0450010012/1311/6V6,28
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LiechtensteinH 0-0750020020/2815/6—6,48
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LithuaniaH 1-13000003/300/1—6,54
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hibernian F.C.B 1-43400000—0——6,60
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.T 2-07200000—0———
15/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Vllaznia ShkoderT 5-06801000—0—V6,42
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Vllaznia ShkoderB 1-22600000—0——6,30
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Nomme JK KaljuH 0-09000000—0—V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 475 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20151925 nghìn €
19/09/20162050 nghìn €
26/12/201823300 nghìn €
24/05/201923375 nghìn €
26/12/201924475 nghìn €
07/04/202024375 nghìn €
28/06/202024450 nghìn €
29/12/202025500 nghìn €
30/05/202125500 nghìn €
21/10/202125400 nghìn €
16/01/202226375 nghìn €
23/05/202226300 nghìn €
26/12/202227350 nghìn €
30/05/202327400 nghìn €
25/10/202327375 nghìn €
28/12/202328375 nghìn €
25/03/202428250 nghìn €
12/06/202428250 nghìn €
15/10/202428225 nghìn €
08/01/202529200 nghìn €
01/04/202529175 nghìn €
24/06/202529150 nghìn €
29/12/202530200 nghìn €
08/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Partizani TiranaMalishevaChuyển nhượng—
30/06/2025BolusporPartizani TiranaChuyển nhượng—
10/01/2024EgnatiaBolusporHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
04/07/2023Sumgayit FKEgnatiaChuyển nhượng—
30/06/2022Ankara KeciorengucuSumgayit FKChuyển nhượng—
25/07/2021Shamakhi FKAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
01/01/2019Zira FKShamakhi FKChuyển nhượng—
30/06/2015PFC Simurq (- 2015)Zira FKChuyển nhượng—
31/12/2013Ravan Baku (-2017)PFC Simurq (- 2015)Chuyển nhượng—
30/06/2013Ravan Baku U19 (- 2017)Ravan Baku (-2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh39
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com