
Adnan Kanuric là thủ môn 26 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Malisheva.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hibernian F.C. | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vllaznia Shkoder | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vllaznia Shkoder | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 2-3 | 80 | 4 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SC Austria Lustenau | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/03/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Austria Klagenfurt | Malisheva | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2025 | Lafnitz | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2024 | Free player | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Palermo | Free player | Trở lại | — |
| 11/09/2023 | Free player | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nottingham Forest | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2023 | Oxford City | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 03/02/2023 | Nottingham Forest | Oxford City | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2022 | Sarajevo | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2020 | SKF Sered | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2020 | Stoke City U23 | SKF Sered | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Grantham Town | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 02/11/2019 | Stoke City U23 | Grantham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stoke City U18 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | SC Fortuna Köln U19 | Stoke City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | SV Deutz 05 U19 | SC Fortuna Köln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Bull Salzburg U18 | SV Deutz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 143
- Chỉ số 221
- Chỉ số 445
- Chỉ số 354