
Gaziantep Futbol Kulübü
Phong độ: BTBBB
Gaziantep Futbol Kulübü sẽ gặp Kasimpasa lúc 00:00 ngày 07/11/2026 tại Süper Lig.
Gaziantep Futbol Kulübü gặp Kasimpasa: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 25 | Kacper Tobiasz | Thủ môn | 2002 |
| 35 | Ataberk Dadakdeniz | Thủ môn | 1999 |
| 81 | Cemilhan Aslan | Thủ môn | 2008 |
| 95 | Ibrahim Kagan Alkis | Thủ môn | 2006 |
| 2 | Luis Pérez | Hậu vệ | 1995 |
| 4 | Arda Kızıldag | Hậu vệ | 1998 |
| 5 | Efe Sarikaya | Hậu vệ | 2005 |
| 14 | Myenty Abena | Hậu vệ | 1994 |
| 21 | Abakar Sylla | Hậu vệ | 2002 |
| 23 | Kerim Calhanoglu | Hậu vệ | 2002 |
| 30 | Nazım Sangare | Hậu vệ | 1994 |
| 77 | Sabahattin Destici | Hậu vệ | 2000 |
| — | Burak Enes Yikici | Tiền vệ | 2004 |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ | 2002 |
| 6 | Ulrich Meleke | Tiền vệ | 1999 |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ | 1997 |
| 8 | Victor Gidado | Tiền vệ | 2004 |
| 10 | Kacper Kozłowski | Tiền vệ | 2003 |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ | 2005 |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ | 1990 |
| 61 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ | 1999 |
| 85 | Muhammet Akmelek | Tiền vệ | 2009 |
| 9 | Trivante Stewart | Tiền đạo | 2000 |
| 11 | Mirza Cihan | Tiền đạo | 2000 |
| 18 | Deian Sorescu | Tiền đạo | 1997 |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo | 1991 |
| 22 | Sontje Hansen | Tiền đạo | 2002 |
| 27 | Enver Kulasin | Tiền đạo | 2003 |
| 28 | Halil Dervisoglu | Tiền đạo | 1999 |
| 46 | Ali Osman Kalın | Tiền đạo | 2008 |
| 97 | Fuat Bavuk | Tiền đạo | 2000 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Gaziantep Futbol Kulübü là khi nào?
- Gaziantep Futbol Kulübü gặp Kasimpasa trên sân nhà lúc 00:00 ngày 07/11/2026, giải Süper Lig.
- Gaziantep Futbol Kulübü đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Gaziantep Futbol Kulübü 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 thua Trabzonspor 0-2 (Süper Lig).
- Đội hình Gaziantep Futbol Kulübü có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Gaziantep Futbol Kulübü có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 25,3, tổng giá trị 31,3 triệu €; đắt giá nhất là Kacper Kozłowski (tiền vệ, 7,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Gaziantep Futbol Kulübü?
- HLV trưởng là Orhan Ak (TUR); sân nhà Gaziantep Stadium tại Gaziantep, sức chứa 30.320 chỗ.
- Gaziantep Futbol Kulübü có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 8 cầu thủ Gaziantep Futbol Kulübü hiện vắng mặt: Fuat Bavuk, Nazım Sangare, Ogun Ozcicek và 5 người khác.
- Thành tích Gaziantep Futbol Kulübü mùa này tại Süper Lig?
- Tại Süper Lig, Gaziantep Futbol Kulübü đã đá 10 trận, ghi 9 bàn, thủng lưới 17 (trung bình 0,90 bàn ghi/trận); sút 136 lần, 39 trúng đích; chuyền chính xác 83%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:54 04/11/2026 (giờ Việt Nam).