
Enver Kulasin
23Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Enver Kulasin là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 80% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 4/5 | V | 6,39 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 11/04/2026 | Turkish First League | vs Atakas Hatayspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Serik Belediyespor | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Santa Coloma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Santa Coloma | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 07/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/09/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/09/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Sariyer | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | Gaziantep Futbol Kulübü | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2025 | Borac Banja Luka | Gaziantep Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2021 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Zeljeznicar Sarajevo U17 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Zeljeznicar Sarajevo Youth | FK Zeljeznicar Sarajevo U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực35