
Vladlen Yurchenko là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zorya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-1 | 33 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | B 0-3 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 17/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/07/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/02/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/04/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/02/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/09/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 13/01/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 05/12/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 20/06/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Metalist 1925 Kharkiv | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | FC Vorskla Poltava | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2022 | Riga FC | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Desna Chernihiv | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2021 | Free player | Desna Chernihiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zorya | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2019 | Vejle | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2018 | Free player | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bayer 04 Leverkusen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Shakhtar Donetsk Reserves | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 0.255M € | 255 nghìn € |
| 28/02/2014 | Shakhtar Donetsk B | Shakhtar Donetsk Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk B | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Shakhtar Donetsk B | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Torpedo Mykolaiv | FC Shakhtar Donetsk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực41