
Jakov Basic là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Zorya.
Tiểu sử Jakov Basic
Zorya có tiền vệ Jakov Basic, 29 tuổi, mang quốc tịch Croatia. Mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận tại Ngoại hạng Ukraine, có 1 kiến tạo, 361 phút thi đấu và điểm trung bình 4,50. Cao 191 cm, nặng 82 kg, chân trái. Hiện giá trị thị trường là 700 nghìn €, cao nhất từng đạt 800 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Rudes sang Zorya vào 06/02/2024, khi thời gian cho mượn kết thúc; hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 361 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,50 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 4,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | T 2-1 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/03/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2024 | Rudes | Zorya | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | Slaven Belupo | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rudes | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | NK Hrvatski Dragovoljac | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | NK Dugopolje | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Hajduk Split II | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2019 | Boston Bolts | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Reading United AC | Boston Bolts | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực46