Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Nesterenko

ZoryaTiền vệUKR
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ivan Nesterenko là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zorya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
812Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9978720000——205,67
Ukrainian Cup2026-2027—102500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 787 phút · điểm TB 5,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Nesterenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-18700000—0——6,05
12/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehT 3-18810000—0——7,45
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-29000000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 1-17200000—0—V6,05
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres H 1-19000000—0——6,50
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 0-39000000—0——5,80
17/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrT 2-17510000—0—V7,11
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-39000000—0——5,60
31/07/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-09000000—0——6,50
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-04400000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20231950 nghìn €
20/06/202319200 nghìn €
10/12/202320500 nghìn €
05/06/202420600 nghìn €
16/12/202421600 nghìn €
09/06/202521400 nghìn €
17/12/202522300 nghìn €
01/06/202622300 nghìn €
20/09/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026FC Vorskla PoltavaZoryaChuyển nhượng—
29/06/2026Obolon KyivFC Vorskla PoltavaCho mượn—
29/07/2025FC Vorskla PoltavaObolon KyivChuyển nhượng—
31/12/2022Vorskla Poltava U19FC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
30/06/2021Vorskla Poltava IIVorskla Poltava U19Chuyển nhượng—
10/02/2021SC Metalurg-2 ZaporizhyaVorskla Poltava IIChuyển nhượng—
31/08/2020SC Metalurg Zaporizhya U17SC Metalurg-2 ZaporizhyaChuyển nhượng—
31/08/2018FC Shakhtar Donetsk U17SC Metalurg Zaporizhya U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com