Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Kushnirenko

ZoryaTiền vệUKR
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Bogdan Kushnirenko là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zorya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
629Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
629Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—6544910000——206,20
Ukrainian Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Kushnirenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-19010000—0——7,00
12/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehT 3-19000000—0——6,40
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-2dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 1-14500000—0——5,65
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres H 1-18600000—0—V6,05
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 0-3dự bị00000—0———
17/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-36700000—0——5,80
31/07/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-07100000—0—V6,30
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-16700000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20182375 nghìn €
15/06/201923100 nghìn €
17/12/201924125 nghìn €
17/08/202024150 nghìn €
04/10/202024150 nghìn €
04/12/202025200 nghìn €
16/06/202125300 nghìn €
19/12/202126200 nghìn €
17/05/202226200 nghìn €
05/12/202227300 nghìn €
20/06/202327500 nghìn €
10/12/202328600 nghìn €
05/06/202428700 nghìn €
16/12/202429500 nghìn €
09/06/202529400 nghìn €
17/12/202530400 nghìn €
01/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com