Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan

ZoryaHậu vệBRA
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jordan là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zorya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8872000100——305,39
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehT 3-19000000—0—V6,15
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-29000000—0—V—
13/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 1-19000000—0——6,30
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres H 1-19000000—0——5,90
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 0-39000000—0—V5,55
17/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrT 2-17500000—0——6,40
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-39000000—0——6,10
31/07/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-09001000—0——7,20
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-16000000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20212250 nghìn €
16/12/202122350 nghìn €
04/08/202223350 nghìn €
17/07/202324350 nghìn €
10/12/202324700 nghìn €
05/06/202425800 nghìn €
16/12/202425800 nghìn €
09/06/2025261,0 triệu €
17/12/2025261,0 triệu €
01/06/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Vila NovaZoryaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2024ZoryaVila NovaCho mượn—
25/07/2023Vila NovaZoryaChuyển nhượng—
31/12/2022Cianorte Futebol Clube (PR)Vila NovaChuyển nhượng—
29/11/2022Vila NovaCianorte Futebol Clube (PR)Cho mượn—
14/08/2022Cianorte Futebol Clube (PR)Vila NovaChuyển nhượng—
11/08/2022TombenseCianorte Futebol Clube (PR)Cho mượn—
24/01/2022Cianorte Futebol Clube (PR)TombenseChuyển nhượng—
30/12/2021Chapecoense - SCCianorte Futebol Clube (PR)Cho mượn—
12/08/2021Cianorte Futebol Clube (PR)Chapecoense - SCChuyển nhượng—
09/08/2021CearaCianorte Futebol Clube (PR)Cho mượn—
23/02/2021Cianorte Futebol Clube (PR)CearaChuyển nhượng—
05/02/2021Botafogo SPCianorte Futebol Clube (PR)Cho mượn—
13/01/2020Cianorte Futebol Clube (PR)Botafogo SPChuyển nhượng—
30/12/2019Corinthians - SPCianorte Futebol Clube (PR)Cho mượn—
03/07/2018Cianorte Futebol Clube (PR)SC Corinthians BChuyển nhượng—
21/02/2018Ferroviaria SPCianorte Futebol Clube (PR)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh63
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com