
Pylyp Budkivskyi là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zorya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
771Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 677 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 5,76 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/07/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/07/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/01/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/07/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 24/12/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/01/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 03/09/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/01/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/12/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/05/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/12/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/06/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 300 nghìn € |
| 20/09/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2024 | Polissya Zhytomyr | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Desna Chernihiv | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Zorya | Desna Chernihiv | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | FC Shakhtar Donetsk | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Sochaux | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | FC Shakhtar Donetsk | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Anzhi Makhachkala | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | FC Shakhtar Donetsk | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | KV Kortrijk | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | FC Shakhtar Donetsk | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Anzhi Makhachkala | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | FC Shakhtar Donetsk | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Zorya | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | FC Shakhtar Donetsk | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | FC Sevastopol (- 2014) | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 12/06/2013 | FC Shakhtar Donetsk | FC Sevastopol (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Shakhtar Donetsk II | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk II | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Shakhtar Donetsk II | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật40
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực52