Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Saputin

ZoryaThủ mônUKR
22Tuổi
197Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Oleksandr Saputin là thủ môn 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zorya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—55450000——004,88
Ukrainian Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 4,88

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Saputin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-190000—0——6,10
12/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehT 3-190000—0——6,10
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-290000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 1-190000—0——6,10
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres H 1-190000—0——6,10
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 0-3dự bị000—0———
17/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrT 2-1dự bị000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-3dự bị000—0———
31/07/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-0dự bị000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-190000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20221850 nghìn €
05/12/20221950 nghìn €
27/03/202319200 nghìn €
20/06/2023191,0 triệu €
10/12/202320700 nghìn €
05/06/202420700 nghìn €
11/09/202420500 nghìn €
16/12/202421400 nghìn €
09/06/202521600 nghìn €
17/12/202522700 nghìn €
01/06/202622900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 220
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com