Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Perduta

ZoryaHậu vệUKR
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Igor Perduta là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zorya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9975410000——205,02
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 5,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Perduta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-19000000—0—V6,25
12/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehT 3-18800000—0——6,50
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-29000000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 1-19010000—0——7,00
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres H 1-19000000—0—V6,25
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 0-35100000—0——6,20
17/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrT 2-17500000—0——6,00
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-39000000—0——6,40
31/07/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-08700000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-19000000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 900 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201322100 nghìn €
16/06/201322500 nghìn €
01/01/201423900 nghìn €
29/06/2014231,2 triệu €
24/12/201424900 nghìn €
06/06/201524800 nghìn €
16/12/201525600 nghìn €
20/07/201625600 nghìn €
02/01/201726600 nghìn €
25/06/201726600 nghìn €
11/01/201827700 nghìn €
05/08/201827800 nghìn €
09/12/201828900 nghìn €
19/06/201928700 nghìn €
07/01/202029600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
03/09/202029600 nghìn €
13/01/202130600 nghìn €
06/06/202130600 nghìn €
19/12/202131500 nghìn €
17/05/202231500 nghìn €
05/12/202232400 nghìn €
20/06/202332500 nghìn €
10/12/202333300 nghìn €
05/06/202433250 nghìn €
16/12/202434150 nghìn €
20/03/202534100 nghìn €
09/06/202534100 nghìn €
17/12/202535100 nghìn €
01/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy56
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com