
Igor Perduta là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zorya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 754 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,02 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 5,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | T 3-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | B 0-3 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 31/07/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 24/12/2014 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/06/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/12/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/07/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/01/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/06/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/01/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/08/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/12/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 19/06/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/01/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 03/09/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/01/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/12/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/05/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/12/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/03/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh53
- Thể lực41